swedish massage

Định nghĩa

Danh từ: swedish massage một kỹ thuật massage cổ điển, kết hợp các động tác xoa bóp với một hệ thống các bài tập chủ động thụ động cho bắp khớp. Phương pháp này tập trung vào việc thư giãn toàn thân, cải thiện tuần hoàn máu giảm căng thông qua các động tác vuốt, nhào, bóp, vỗ rung.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đặt một buổi massage Thụy Điển để giảm đau lưng sau một tuần làm việc dài.)
  • (Nhà trị liệu đã sử dụng các động tác vuốt nhẹ nhào bóp trong suốt buổi massage Thụy Điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive a swedish massage": nhận một buổi massage Thụy Điển.

    • She received a swedish massage as a gift for her birthday. ( ấy đã nhận một buổi massage Thụy Điển như một món quà sinh nhật.)
  • "swedish massage therapy": liệu pháp massage Thụy Điển.

    • The spa offers swedish massage therapy along with other holistic treatments. (Spa cung cấp liệu pháp massage Thụy Điển cùng với các phương pháp trị liệu toàn diện khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Massage Thụy Điển (n): cách gọi khác của trong tiếng Việt.
    • Massage Thụy Điển lựa chọn phổ biến cho những người mới bắt đầu. (Massage Thụy Điển lựa chọn phổ biến cho những người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Massage cổ điển: massage theo phong cách truyền thống.
  • Massage thư giãn: massage tập trung vào thư giãn cơ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Swedish massage oil: dầu massage dùng trong massage Thụy Điển.

    • The therapist applied swedish massage oil to reduce friction. (Nhà trị liệu đã thoa dầu massage Thụy Điển để giảm ma sát.)
  • Swedish massage techniques: các kỹ thuật trong massage Thụy Điển.

    • The course covers all swedish massage techniques, including effleurage and petrissage. (Khóa học bao gồm tất cả các kỹ thuật massage Thụy Điển, bao gồm vuốt nhào bóp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến swedish massage.

swedish massage
A therapist performs a Swedish massage on a client's back.